Tiếng Việt: Xin chào, mong được chiếu cố
Tiếng Nhật: こんにちは、よろしくお願いします
Tiếng Trung: 你好,请多关照
Tiếng Hàn: 안녕하세요, 잘 부탁드립니다
Tiếng Anh: Hello, I look forward to your kind guidance
Tiếng Pháp: Bonjour, je m'en remets à votre bienveillance
Tiếng Đức: Hallo, ich freue mich auf die Zusammenarbeit
Tiếng Tây Ban Nha: Hola, cuento con su apoyo
Tiếng Bồ Đào Nha: Olá, conto com a sua ajuda
Tiếng Ý: Ciao, confido nel tuo aiuto
Tiếng Nga: Здравствуйте, надеюсь на ваше содействие
Tiếng Thái: สวัสดีครับ ฝากเนื้อฝากตัวด้วยนะครับ
Tiếng Indonesia: Halo, mohon bimbingannya
Tiếng Ả Rập: مرحبًا، أتطلع إلى دعمكم
Tiếng Hindi: नमस्ते, मुझे आपके सहयोग की आशा है
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: Merhaba, desteğinizi bekliyorum
Tiếng Hà Lan: Hallo, ik reken op uw steun
Tiếng Hy Lạp: Γεια σας, προσβλέπω στη βοήθειά σας
Tiếng Thụy Điển: Hallå, jag ser fram emot ditt stöd