1. Word Form là gì?
Word Form (hay còn gọi là Word Formation) là các dạng khác nhau của một từ được áp dụng vào những ngữ cảnh nhất định trong câu. Khi tiến hành biến đổi từ gốc thành các dạng từ mới, bạn có thể thêm những tiền tố, hậu tố và cấu trúc bên trong của từ nhằm tạo ra các từ có tính chất ngữ pháp và ý nghĩa khác nhau.
Bên cạnh việc ghi nhớ những từ vựng riêng lẻ, bạn có thể ghi nhớ cấu trúc của từ để biến đổi thành nhiều dạng từ. Chính điều này sẽ giúp bạn truyền tải ngôn ngữ đa dạng, phong phú hơn trong bài thi của mình. Dựa vào từng ngữ cảnh mà các dạng Word Form có thể được áp dụng như Danh từ - Động từ - Tính từ - Trạng từ.
Ví dụ về Word Form:
Danh từ: decision (sự quyết định)
Động từ: decide (mô tả hành động quyết định, lựa chọn)
Tính từ: decisive (mang tính quyết định)
Trạng từ: decisively (một cách dứt khoát)
Qua ví dụ trên, ta có thể thấy rằng 4 dạng từ được liệt kê đều mang ý nghĩa liên quan đến “sự quyết định”. Tuy nhiên, mỗi loại từ sẽ có cách sử dụng khác nhau, và chúng không thể thay thế vị trí của nhau trong bất kỳ trường hợp nào.
word form là gì
2. Cách thành lập Word Form - dạng danh từ
2.1. Vị trí của danh từ trong câu
Đóng vai trò là chủ ngữ
My friend threw the ball back over the fence.
Đóng vai trò là tân ngữ, đứng sau động từ
Boys are fond of playing football.
Đóng vai trò là bổ ngữ trong câu
We are workers
Đứng sau các tính từ sở hữu: my, your, our, their, his, her, its.
Her mother was a brilliant scientist.
Đứng sau các giới từ/ cụm giới từ: in, on, at, about, of, with, under,…
Dirty linen should be washed at home.
Đứng sau các mạo từ hoặc lượng từ trong Tiếng Anh
This book is an interesting book.