1. greenwashing – đánh bóng hình ảnh môi trường (một cách giả tạo)
2. strategic use – cách sử dụng có chiến lược
3. comforting environmental claims – các tuyên bố môi trường gây yên tâm
4. business-as-usual – hoạt động kinh doanh bình thường như cũ (dù đang gây hại)
5. genuine decarbonisation – giảm phát thải carbon thực sự
6. bruising boardroom discussions – các cuộc họp căng thẳng tại phòng họp hội đồng quản trị
7. capital outlays – chi phí đầu tư lớn
8. a complete redesign – thiết kế lại hoàn toàn
9. plaster products with labels – dán nhãn sản phẩm (một cách bừa bãi)
10. carbon-neutral / net-zero – trung hòa carbon / phát thải ròng bằng 0
11. eco-conscious children – trẻ em có ý thức về môi trường
12. advertising trickery – mánh khóe quảng cáo
13. deliberately covering – cố tình che đậy
14. flourished – phát triển mạnh mẽ
15. surfaced – xuất hiện, nổi lên
16. biodiversity loss – mất đa dạng sinh học
17. mounting scrutiny – sự giám sát ngày càng tăng
18. glossy PR (public relations) – truyền thông bóng bẩy, hào nhoáng
19. sleight of hand – trò lừa đ
mình nằm mơ mình thấy sammy bước lên lễ đường nhưng mà người chú rễ không phải là mình, đợt đó tui phải chạy lên phòng tui ôm sam tui khóc, tui rất là sợ á, sợ là sau 5 năm hai đứa yêu nhau á mà không đến được với nhau á