dịch doremon

280 3 0
                                        

all the way from a future world: tất cả các cách từ một thế giới tương lai

Trust me: tin tôi đi

peaceful: bình yên

Nobody's here: Không ai ở đây cả 

you won't be :bạn sẽ không được

anything good:bất cứ điều gì tốt

will hang himself: sẽ treo mình( đây là tiên đoán của doremon  nói về nobita)

in 30 mintes: trong 30 phút

maybe this year : có thể năm nay

will be better than the last ; sẽ tốt hơn  trước

such a peacefull new year's day: một ngày mới thanh bình của năm mới

such: như là , như vậy

show yourself: hiện thân đi

show: chỉ, hiện , thể hiện, buổi diễn

Scare: sợ hãi

Terriable fate: Số phận khủng khiếp

Hanging: bị treo

Burning: bị đốt

Wanna know how? muốn biết thêm nữa không

Taking care of: chăm sóc

Probably: Có lẽ

Busy: bận

Always lose: luôn thất bại

A time machine: cỗ máy thời gian

Grandson: cháu nội

Who's my wife: ai là vợ tôi

For real: thật sao

The desk drawer happened to be the exit: hộp bàn chính là lối vào

Complain: phàn nàn

Wedding: đám cưới

Get out of here: ra khỏi đây

lying: nói dối

no way: không đời nào

complain: than phiền,khiếu nại,phàn nàn

It was just a scary dream: đó chỉ là giấc mơ đáng sợ

Worry: lo lắng

Belive: tin tưởng

Successful: Thành công

Shuttlecock: Trái cầu

Just shut up and play: im lặng và chơi đi

Force: Bắt buột

Debt: món nợ

Allowance: phụ cấp

Disappoint: đừng lo lắng

Something's not right: những điều đó không đúng

Change your fate: thay đổi số phận của bạn


ENGLISH  VOCABULARYNhững tác phẩm khiến độc giả say mê. Hãy khám phá bây giờ